Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-694.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-343.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-203.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-149.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-222.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-169.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-206.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-932.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90C-151.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-467.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-463.46 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-358.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-135.13 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-224.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-904.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-008.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17D-011.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-917.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-129.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-783.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84A-140.04 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-980.80 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-472.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-844.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-479.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-516.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-847.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-213.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-421.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-204.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|