Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-463.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-488.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-465.56 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-564.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-879.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-855.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-486.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-491.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-419.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-859.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-224.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-473.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-573.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-847.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-182.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-422.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-197.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-159.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-661.62 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77A-351.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-578.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-582.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-170.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-954.54 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-526.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-310.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-918.81 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-445.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83B-022.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|