Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-709.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-582.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-931.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-845.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-788.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-359.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-511.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-084.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 78A-209.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-858.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-552.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-759.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-312.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-900.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-246.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-810.01 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-254.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-497.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-416.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-319.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-357.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-317.77 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-512.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27B-011.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-470.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-852.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-768.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-476.76 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-857.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-411.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|