Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-389.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-460.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-225.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-137.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-350.50 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-422.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-207.70 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-485.48 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-860.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-811.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74C-135.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-733.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-275.55 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.89 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-490.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-773.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-263.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-405.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93B-018.99 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-837.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-562.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-692.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-906.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-343.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-463.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-315.15 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-820.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-352.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95C-088.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |