Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-487.87 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-416.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-215.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-581.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94A-108.69 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82A-156.99 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-709.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-234.69 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-188.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-242.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-902.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-129.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-799.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84A-137.99 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-061.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-130.30 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-527.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-725.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-432.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85A-137.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-400.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-273.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-406.06 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-303.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-411.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-333.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-077.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-477.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62C-212.69 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |