Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-487.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11D-007.77 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-221.12 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-403.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-847.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-443.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-238.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-400.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93B-018.88 | - | Bình Phước | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-637.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-902.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-162.62 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-491.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 12A-260.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-911.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-897.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-820.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-457.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-513.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-528.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-908.09 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38D-018.99 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-257.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-356.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-328.32 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-307.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-250.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-215.16 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97B-015.15 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-214.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |