Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-642.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-604.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-538.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-305.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-150.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-654.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-444.22 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-283.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-353.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-077.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-304.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-273.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-343.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-743.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-757.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-133.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-803.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-892.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-435.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24B-018.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-466.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 26C-161.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-005.55 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-236.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89C-337.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14D-028.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-036.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-548.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-186.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|