Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-910.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-260.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-564.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-319.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-326.68 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25C-058.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-762.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-480.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-782.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-476.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-148.89 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-480.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-879.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-853.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-347.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-121.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-457.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-303.39 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72A-799.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-750.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-410.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-540.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-776.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-067.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-741.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-087.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-751.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-283.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-631.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-232.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |