Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-407.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-873.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-101.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-862.62 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-844.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-854.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-370.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-722.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-433.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-843.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71A-194.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-520.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-109.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-766.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-686.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-428.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-517.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73A-343.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-509.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23A-148.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-333.13 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-494.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22A-240.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68A-332.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-444.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-297.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-564.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-130.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-272.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99D-022.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|