Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-283.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-340.69 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-485.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-724.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-054.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-301.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-586.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-783.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-415.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-466.77 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-405.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-422.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-702.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-302.99 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-325.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-355.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-076.89 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-753.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-437.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88B-018.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-931.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-652.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-477.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-771.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94B-013.39 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-603.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98D-017.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-014.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |