Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-950.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-743.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-492.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-827.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-782.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-821.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-943.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-767.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89D-019.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-300.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-449.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-820.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-308.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-620.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-651.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22C-109.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-387.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-305.50 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68A-355.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-312.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-709.07 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 12A-254.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86B-022.77 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-572.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |