Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-333.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-224.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-173.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74C-133.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94C-076.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-995.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11C-074.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-527.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-170.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 68C-171.71 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15C-467.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-350.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-345.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-531.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-302.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-305.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-347.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-241.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 72C-228.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-264.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-468.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-461.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-247.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-579.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18C-164.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43C-293.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-425.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70C-204.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-716.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |