Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36D-023.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-363.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-412.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-988.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-999.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-601.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-470.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.57 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-346.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-080.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-075.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.37 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-528.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 69C-097.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-989.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-477.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43C-305.03 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-313.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.73 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-354.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-353.53 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-532.32 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-520.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-200.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-486.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-017.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 71C-125.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-113.31 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|