Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-333.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-998.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-420.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-413.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-530.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-399.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-200.01 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12C-135.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14D-025.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-240.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-356.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68C-167.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 64C-120.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84C-120.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-172.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-413.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-367.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-310.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-203.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17C-207.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77C-250.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-493.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-199.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97D-004.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-215.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28C-116.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97C-040.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-353.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-401.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14C-413.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|