Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-220.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-726.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-246.46 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-311.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-215.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90D-006.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63C-212.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-184.48 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93C-190.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34D-034.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-361.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-401.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11C-073.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66C-174.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-592.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-364.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20C-289.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93C-185.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-080.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-263.63 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-534.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68C-167.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84C-119.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-199.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-244.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-401.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-315.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19C-240.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70C-208.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27C-069.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|