Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-337.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-363.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-228.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-720.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-218.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21C-108.01 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-575.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-522.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-991.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-173.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-587.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-720.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-244.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69C-099.96 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-332.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18C-160.60 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-329.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-213.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-104.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98C-342.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-199.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47C-357.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-501.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-525.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-353.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.21 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65C-217.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-991.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66D-008.66 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61C-577.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |