Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-177.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94C-077.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-154.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28C-111.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-102.99 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-494.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24C-155.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67C-175.99 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-724.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92C-247.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-726.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-714.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-412.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36C-495.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20C-290.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90C-141.99 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35C-166.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-220.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88C-285.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-328.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-437.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-469.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-160.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-047.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-127.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-043.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-718.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |