Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-306.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-603.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-414.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-188.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-475.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-235.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-718.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-630.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-917.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-548.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 75A-366.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-437.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-274.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-212.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-183.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-172.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-065.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-302.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-321.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-167.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-484.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-447.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-353.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-207.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-861.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-546.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-173.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-191.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-208.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-278.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |