Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-154.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-210.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-610.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 22A-248.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-193.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-770.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-483.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-415.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-421.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-473.73 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-333.09 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74A-265.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-818.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-172.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-371.71 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-210.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-176.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-425.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-200.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-200.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-409.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-735.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-097.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-607.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-104.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-416.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-860.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-555.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-185.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-355.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |