Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-209.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-794.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-519.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-770.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-271.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 65A-491.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-352.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-719.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-634.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-090.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-218.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-167.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-277.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-369.66 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93C-191.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36C-472.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 65C-219.91 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 11C-080.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51D-986.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 49C-358.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 72C-227.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 11C-075.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 71C-127.28 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 74C-131.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 34C-399.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61C-580.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 14C-423.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 14C-409.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37C-519.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 29D-589.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 09:15 |