Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-452.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-531.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 37K-459.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-821.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 22A-262.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-857.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 21A-211.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20C-303.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99C-316.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-450.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-049.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 43A-914.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 47A-802.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-224.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99C-317.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 49A-725.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36C-527.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 66B-023.23 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81A-436.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-381.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 35A-444.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-497.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-816.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 93A-501.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-378.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 69B-011.77 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-367.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 21A-216.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 19A-679.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 60K-580.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|