Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-120.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 24A-275.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 70A-536.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 86A-307.70 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 81A-422.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-792.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 62A-422.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 48A-230.30 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 76A-302.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-812.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 48A-225.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99A-774.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 88A-720.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 77A-322.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-408.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 43A-854.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-802.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-305.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-295.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-779.97 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 74A-263.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 64A-193.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 27A-121.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 38A-630.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-261.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 98A-832.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 15K-397.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61K-479.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75A-376.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 34A-905.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|