Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-360.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 35A-444.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 98A-848.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51M-044.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 18A-484.48 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 15K-424.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 38A-653.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 19A-680.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 17A-481.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 88A-743.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 51D-868.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |
| 43A-860.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 69A-160.69 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 35A-416.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 95A-129.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 36K-099.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 97A-083.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 89A-474.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 93A-461.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 37K-342.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 26A-221.89 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 49A-677.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 49A-693.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 68A-347.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 26A-209.79 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 18A-451.15 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 20A-765.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61K-401.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 93A-478.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 09:15 |
| 61C-596.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 09:15 |