Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-585.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-907.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-148.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-420.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.93 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-301.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-461.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-943.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-385.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95D-024.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-394.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 99A-877.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-461.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83D-011.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29D-628.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-091.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71C-134.43 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-053.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79D-014.10 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76B-028.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18B-031.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49A-773.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-461.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86A-322.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70C-219.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-462.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-775.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-501.01 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76B-030.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|