Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-967.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 69C-105.55 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-388.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43B-066.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-278.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-929.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-936.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 69A-174.75 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 69C-104.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-890.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-574.74 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-284.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-470.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-305.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-460.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-253.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-563.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-034.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-114.15 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76A-325.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-406.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-343.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-961.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-138.83 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 25D-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 24B-021.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-318.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-619.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|