Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-252.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-351.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-118.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63B-033.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-723.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92D-016.61 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-509.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-266.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47C-409.90 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-125.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-527.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-219.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-218.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-469.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-478.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-562.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 73A-378.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 11C-090.91 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-664.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86A-333.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-516.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-271.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-450.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-630.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17D-015.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67A-337.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21B-016.61 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-297.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-932.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|