Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-949.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-278.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-250.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 68C-179.96 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79B-046.47 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-066.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-114.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-902.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-134.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-221.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70D-012.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65D-014.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34C-447.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35C-185.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-553.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47C-422.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-204.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-524.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86D-007.07 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-032.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-437.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-614.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-563.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-331.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-557.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81C-291.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-690.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-130.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-306.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-623.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|