Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-272.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-357.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90A-298.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-136.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71B-022.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 74A-283.82 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-222.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-278.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29D-630.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-121.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-483.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-676.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22C-116.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-333.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.76 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-384.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-634.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92C-262.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-240.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75D-009.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 37K-539.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86A-332.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-249.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-480.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79A-592.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-905.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-534.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72B-048.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-240.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-299.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|