Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-190.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-746.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 76B-029.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-274.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-261.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65C-260.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21A-224.42 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-430.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-620.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-857.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-578.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-964.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-888.07 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-165.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-198.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-271.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-420.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-860.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-548.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28A-266.44 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-169.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15D-054.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-513.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-144.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70D-011.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77A-356.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 64D-007.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-320.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51N-111.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-081.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|