Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-555.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-280.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-272.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21A-222.08 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49C-399.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79D-012.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63A-333.16 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-740.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49A-773.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-425.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47C-412.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-134.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-594.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-307.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62C-219.97 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-093.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-322.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-466.67 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-091.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-554.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-470.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 68C-182.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-569.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-471.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34C-448.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63C-235.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.70 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-884.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-173.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17C-219.90 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|