Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-327.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-948.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90C-158.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-155.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63C-239.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-929.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-877.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30M-290.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92A-444.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17C-220.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-313.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49B-034.43 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 49A-753.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12A-265.56 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29D-630.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-456.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-895.98 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-949.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-700.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-465.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-251.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77D-007.08 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-309.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-772.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38C-233.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-502.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-889.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14A-974.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|