Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-777.24 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-777.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-288.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-965.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19D-016.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93B-019.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27C-066.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95C-081.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 64C-120.89 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93C-192.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70C-200.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35C-165.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67C-180.69 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 11C-078.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92C-239.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 17C-203.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-467.67 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-504.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70C-206.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88C-285.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93C-186.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15C-466.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47C-350.05 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21C-100.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-999.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-476.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-466.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 11C-081.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34D-034.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29D-581.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|