Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-986.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29D-603.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 71C-126.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11C-078.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17C-206.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98C-345.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11C-079.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 25C-055.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-470.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29D-599.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 37C-532.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29D-588.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11C-076.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 69C-099.00 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38C-224.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 11C-079.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 66C-170.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 69C-097.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34C-406.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-721.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-294.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 69C-099.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74C-131.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-507.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 79C-215.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93C-184.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12C-133.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-726.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47C-369.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 92C-248.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |