Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-202.20 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19C-239.93 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18D-011.44 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67C-178.87 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77C-247.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 95C-082.08 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-583.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 97D-004.40 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72C-229.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86C-198.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66C-171.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-503.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 21C-102.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86C-199.44 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81C-261.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81C-262.63 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-479.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 14C-413.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62C-209.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-298.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98C-348.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66D-008.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36C-505.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29D-580.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61C-584.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 69C-100.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70C-200.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98C-338.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43C-303.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 28C-115.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|