Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-494.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12A-261.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-583.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-561.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-268.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-508.80 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 35A-461.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-828.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-517.17 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-928.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-818.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67A-322.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 77A-350.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-830.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 27A-125.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-750.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 15K-411.12 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70A-569.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 22A-260.61 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-638.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-744.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-502.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-315.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 81A-449.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 78A-213.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 69A-164.46 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-234.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-781.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20C-297.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 26B-018.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|