Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-743.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 90C-152.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 67B-028.99 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75B-027.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51L-879.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-012.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 34A-858.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-819.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 92A-423.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19D-015.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 29K-275.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 12C-139.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60C-739.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 70D-008.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-873.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 79C-222.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-938.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 71C-133.55 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-021.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 75A-378.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 86B-023.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51D-891.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 62A-453.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 83C-131.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-841.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-512.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 89A-506.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 60K-550.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-015.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|