Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 24A-310.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 51M-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 08:30
|
| 47A-795.97 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-838.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 66B-021.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-480.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-644.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-816.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-858.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-159.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 88A-750.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 63A-316.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 19D-015.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-514.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 26A-233.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 61K-482.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-178.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 18A-468.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-211.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 30L-879.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 93A-488.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-850.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 36K-189.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 20A-845.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 72A-815.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 38A-659.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 43A-919.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-447.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 65A-444.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|
| 98A-738.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 08:30
|