Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-598.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-918.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 62A-443.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-480.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-707.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-772.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-417.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-623.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-465.65 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-796.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-531.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-503.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 18A-465.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 74A-260.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-801.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-654.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28A-256.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70A-578.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98A-798.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 30L-829.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 92D-006.66 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88C-298.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 85A-144.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 22A-266.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-472.72 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 38A-668.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 12C-137.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 99A-831.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 64A-187.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28A-234.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |