Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-743.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65A-449.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 47A-751.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35A-413.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20A-802.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-658.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 17A-448.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-431.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-404.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61K-415.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 78A-204.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-132.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36K-062.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 19A-649.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-502.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34A-833.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 22A-251.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 88A-735.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 27A-111.28 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 75A-368.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 86A-303.99 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43A-891.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60K-555.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 49A-723.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81A-442.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43A-940.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 26A-234.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 29K-258.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 75A-377.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93A-489.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 08:30 |