Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-477.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-818.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-906.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-910.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-263.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-501.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-830.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-390.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-557.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-201.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-456.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-454.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-456.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-577.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-828.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-755.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-227.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26A-234.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-798.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-816.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-298.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-486.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-963.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-757.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 82A-158.22 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-287.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22A-267.62 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-384.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-466.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-836.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|