Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-138.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81C-275.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-274.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 78A-211.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63A-318.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89B-023.79 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-838.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-859.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-977.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-471.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-243.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-298.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-515.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92A-425.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-618.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-725.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-789.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 95B-015.55 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-836.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 28A-251.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67A-315.66 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-932.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-469.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-798.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-465.88 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67A-314.79 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-224.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-934.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |