Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-838.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-778.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-513.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-476.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-445.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-222.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-490.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 79A-568.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-780.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-857.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-449.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 68A-358.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-502.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-733.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-578.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-618.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 86B-022.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-157.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-867.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-728.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-414.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-728.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-107.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-786.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-451.15 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-819.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-252.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 74A-274.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-490.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-945.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |