Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-093.93 | - | Kon Tum | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 77C-256.65 | - | Bình Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 64A-198.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-801.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-714.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-594.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-308.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-412.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-561.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-874.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 92B-036.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-570.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-916.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 64A-194.99 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-761.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-405.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14D-026.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-163.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-653.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-945.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19A-713.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 89A-511.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-483.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65B-022.99 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-861.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49D-013.13 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27B-013.88 | - | Điện Biên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-561.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-841.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |