Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-881.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-428.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-707.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-737.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74B-016.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-823.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-829.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90D-008.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-942.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-769.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 75A-382.83 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-721.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 27D-005.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-742.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-293.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-454.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-807.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-491.49 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-182.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-893.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-907.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-582.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-619.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-839.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-561.62 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-420.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-700.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 95A-135.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 81A-440.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|