Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-295.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 26B-016.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 76A-314.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-446.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-874.87 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-547.45 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 86A-314.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-892.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-671.76 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 79A-555.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-730.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 89C-338.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-834.35 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-642.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 61K-487.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-702.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-833.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-570.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-305.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 62A-459.96 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-807.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-318.31 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30M-010.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-247.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 93A-495.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 34A-865.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 30L-830.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51L-719.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 21A-213.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-760.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|