Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-352.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-741.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-488.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-637.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51D-849.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67C-188.22 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36C-512.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-970.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-737.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-309.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20A-823.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-585.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-600.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-280.82 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-918.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30M-025.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-237.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-701.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 20C-302.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 85C-081.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51L-693.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-512.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-316.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 63A-317.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 90A-275.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-212.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51E-333.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-647.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 30L-976.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-743.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |