Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-151.89 | - | Kon Tum | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93C-198.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-857.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-739.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48C-112.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43C-313.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 66A-290.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37C-559.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-764.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 27B-013.39 | - | Điện Biên | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 61K-517.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 65C-239.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 19B-026.62 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62A-449.94 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-450.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-804.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 84A-142.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-493.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-758.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 14A-928.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 18A-481.79 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-248.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 88A-765.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 81A-425.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-763.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 36K-204.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 69B-012.22 | - | Cà Mau | Xe Khách | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-582.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-930.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 47A-798.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |