Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-755.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 51D-825.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-474.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 90A-280.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11B-011.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.38 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 92A-416.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-807.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-340.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-361.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38C-231.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 48C-111.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 24A-310.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-776.67 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 22C-111.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-837.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-204.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-508.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 98A-845.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 78A-213.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 15K-418.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 11B-011.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-300.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83C-131.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-457.45 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-294.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 20A-832.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 19A-708.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-523.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-160.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|