Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-293.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-154.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-637.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 74C-137.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 65A-504.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-649.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-234.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-451.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88A-755.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 28B-015.15 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 15:00
|
| 43A-924.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 66A-295.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 35A-450.05 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 47A-780.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-937.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 49A-728.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 85A-145.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36K-196.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 37K-446.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 63A-321.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 83A-191.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 29K-222.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 72A-832.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 14A-965.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 88C-301.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|
| 60K-578.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 99A-848.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 38A-652.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 15:00
|
| 36C-522.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 15:00
|