Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-430.43 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 21A-219.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-458.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 48A-238.32 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-475.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 35A-456.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 75A-375.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 43A-941.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-616.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-647.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49A-711.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 12A-260.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 67A-319.91 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 99A-845.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 38A-644.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 17A-491.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 60K-593.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 15K-371.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-472.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 51M-029.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 29K-238.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 93A-500.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 34A-884.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 49C-372.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 15:00 |
| 62D-012.79 | - | Long An | Xe tải van | 03/12/2024 - 15:00 |
| 70A-563.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 37K-405.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 23A-160.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 72A-823.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |
| 24A-305.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 15:00 |